Bảng giá minh hoạ • Báo giá theo phạm vi triển khai
Bảng giáNiNo AI Autonomous
Bắt đầu từ module cần thiết, mở rộng dần qua Marketplace. Giá phụ thuộc số người dùng, gói module và mức độ tích hợp.
Chu kỳ thanh toán
Bắt đầu từ Core để chuẩn hoá dữ liệu và quy trình, sau đó nâng cấp lên Growth/Enterprise khi cần mở rộng và tích hợp.
Gợi ý
Bắt đầu nhỏ
Triển khai 1–3 module đầu tiên
Gợi ý
Mở rộng theo giai đoạn
Bật module theo phòng ban
Solo & Pro
Cá nhân & Hộ KDDành cho hộ kinh doanh, cá nhân và startup giai đoạn đầu.
390.000 ₫/tháng
Thanh toán theo tháng
- 1 Chỗ ngồi (User) bản quyền
- Sổ quỹ, Thu/Chi & Hoá đơn điện tử
- CRM & Quản lý bán hàng cơ bản
- AI Assistant: 500 tasks tự động/tháng
- Hỗ trợ qua Ticket & Cộng đồng
Phổ biến
Business
Doanh Nghiệp SMEDoanh nghiệp thương mại, dịch vụ, phân phối cần số hoá chuẩn mực.
1.990.000 ₫/tháng
Thanh toán theo tháng
- 5 Chỗ ngồi (User) sẵn có (+150k/seat/tháng)
- Kế toán tài chính VAS đầy đủ & Thuế
- Quản lý kho WMS cơ bản (1 kho)
- Quy trình Mua hàng - Bán hàng - Công nợ
- AI Autonomous: 5.000 tasks/tháng
- Hỗ trợ trực tiếp trong giờ hành chính
Scale & Fleet
Vận Tải & Chuỗi Cung ỨngDành cho đơn vị vận tải logistics, phân phối đa kho và nhân sự lớn.
6.900.000 ₫/tháng
Thanh toán theo tháng
- 15 Chỗ ngồi (User) sẵn có (+120k/seat/tháng)
- Quản lý đội xe TMS (Đến 20 đầu xe & GPS)
- Kho vận đa điểm (Multi-site WMS)
- HRM, Chấm công, KPI & Tính lương tự động
- AI Autonomous: 20.000 tasks/tháng
- Quản lý tài khoản riêng (Dedicated CSM)
Enterprise
Tập Đoàn & Sản XuấtTập đoàn đa chi nhánh, nhà máy sản xuất MES và hạ tầng chuyên biệt.
Báo giá riêng
Kèm gói dịch vụ khảo sát và triển khai theo lộ trình
- Không giới hạn số lượng người dùng
- Phân hệ Sản xuất MES & Shopfloor Control
- Không giới hạn xe TMS & Kho vận SCM quy mô lớn
- AI Gateway chuyên biệt & Finetune LLM riêng
- Tùy chọn Private Cloud / On-Premise
- Cam kết SLA 99.9% & Kỹ sư hỗ trợ 24/7
Các module phổ biến
Bạn có thể chọn module theo nhu cầu, không cần mua trọn bộ ngay từ đầu.
FinanceSalesCRMPurchaseInventoryWMS Multi-warehouseTMS LogisticsSCM Chuỗi cung ứngManufacturing MESShopfloor ControlHRM & GPSPayrollProjects & TasksPOS Bán lẻE-Invoice & TaxFixed AssetsControllingBI & AnalyticsAI Agent (AIRO)
So sánh năng lực gói
Ma trận tính năng theo gói SaaS Doanh Nghiệp
Chi tiết các năng lực phân hệ được kích hoạt trên từng phiên bản Solo, Business, Scale Fleet và Enterprise.
| Phân hệ & Năng lực | Solo & Pro | Business | Scale Fleet | Enterprise |
|---|---|---|---|---|
| CRM & Quản lý khách hàng | ||||
| Sales & Báo giá bán hàng | ||||
| POS Bán lẻ & Cửa hàng | ||||
| Omnichannel & Thương mại đa kênh | — | Basic | ||
| Customer Support & Helpdesk | — | |||
| Purchase & Quản lý mua hàng | ||||
| Kho hàng cơ bản (1 Kho) | ||||
| WMS Kho vận nâng cao (Multi-warehouse) | — | — | ||
| TMS Quản lý đội xe & Điều vận (Fleet Logistics) | — | — | 20 xe | Không giới hạn |
| SCM Chuỗi cung ứng & Nhà cung cấp (SRM) | — | — | ||
| Manufacturing & BOM Định mức sản xuất | — | — | Basic | |
| Shopfloor Execution (MES) & IoT | — | — | — | |
| Quality Management (QM) & Bảo trì EAM | — | — | Basic | |
| Sổ quỹ tiền mặt, Thu/Chi & Ngân hàng | ||||
| Kế toán tài chính VAS & Thuế doanh nghiệp | — | |||
| Hóa đơn điện tử (E-Invoice) & Thuế tích hợp | Basic | |||
| Tài sản cố định (Fixed Assets) & Khấu hao | — | |||
| My Portal (Cổng tự phục vụ nhân viên) | ||||
| HRM Hồ sơ nhân sự & Chấm công GPS | — | Basic | ||
| Tính lương (Payroll) & Bảo hiểm tự động | — | — | ||
| Projects, Tasks & Nội bộ Chat/DMS | ||||
| Quy trình phê duyệt tự động (Workflow Engine) | — | |||
| BI Báo cáo quản trị & Dự báo thông minh | Basic | Advanced | Advanced | Dedicated |
| AI Agent & AIRO Autonomous Tasks | 500/tháng | 5.000/tháng | 20.000/tháng | Không giới hạn |
| Hạ tầng Private Cloud / On-premise | Cloud | Cloud | Cloud | Tùy chọn |
| Cam kết SLA & Hỗ trợ kỹ thuật | Ticket / Forum | Giờ hành chính | Dedicated CSM | 24/7 SLA 99.9% |
Ước tính chi phí theo module
Chọn module bạn muốn dùng và số lượng người dùng để xem mức ước tính. Con số này dùng để tham khảo trước buổi khảo sát.
Số người dùng
10
Gợi ý: theo tài khoản thao tác hàng ngày (không tính tài khoản chỉ xem).
Chọn module
Ước tính / tháng
1.270.000 ₫
3 module • 10 user
Ước tính / năm
13.716.000 ₫
Giảm theo năm (minh hoạ)
Tiết kiệm ước tính
24.684.000 ₫/năm
So với dùng nhiều phần mềm rời
Giá minh hoạ. Báo giá cuối cùng phụ thuộc quy trình, tích hợp, báo cáo và SLA.
Câu hỏi thường gặp
Một vài câu hỏi phổ biến khi chọn gói và triển khai NiNo Autonomous.
nino.to có thể triển khai theo từng giai đoạn không?
Có. Bạn có thể bắt đầu từ Core cho một phòng ban hoặc một quy trình, sau đó mở rộng module theo nhu cầu.
Giá phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Thường gồm số user thao tác, nhóm module, mức độ chuẩn hoá quy trình, tích hợp hệ thống và yêu cầu SLA.
Có giới hạn số module có thể bật không?
Không giới hạn theo kỹ thuật. Bạn có thể bật/tắt module theo tenant dựa trên entitlement của gói.
Có hỗ trợ tích hợp hoá đơn điện tử và ngân hàng?
Có. nino.to hỗ trợ tích hợp qua API/webhook và có thể phát triển connector theo nhà cung cấp bạn đang dùng.
Đám mây hay on-premise?
Tuỳ mô hình vận hành và yêu cầu bảo mật. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp sau buổi khảo sát.
Có hỗ trợ đào tạo và chuyển đổi dữ liệu?
Có. Tổ chức đào tạo theo vai trò và hỗ trợ kế hoạch chuyển đổi dữ liệu theo từng đợt cut-over.
Cần chuẩn bị gì trước khi triển khai?
Danh mục dữ liệu chính, quy trình hiện tại, vai trò người dùng, hệ thống cần tích hợp và mục tiêu KPI.
